敌视dí shìHán Việt: ĐỊCH THỊHSK 6Bộ: 舌v, vnPhồn thể: 敵視Nghĩa tiếng Việt1.thù địch2.ác ý3.đối kháng4.xem như kẻ thù5.chống lại Luyện viết chữ 敌视 theo nét (miễn phí)