教养jiào yǎngHán Việt: GIÁO DƯỠNGHSK 6Bộ: 攵n, vPhồn thể: 教養Nghĩa tiếng Việt1.giáo dục2.nuôi dưỡng3.bồi dưỡng4.sự giáo dục5.sự nuôi dưỡng6.văn hóa Luyện viết chữ 教养 theo nét (miễn phí)