教练jiào liànHán Việt: GIÁO LUYỆNHSK 5Bộ: 攵nPhồn thể: 教練Nghĩa tiếng Việt1.người hướng dẫn2.huấn luyện viên thể thao3.huấn luyện viên Luyện viết chữ 教练 theo nét (miễn phí)