熟练shú liànHán Việt: THỤC LUYỆNHSK 5Bộ: 灬a, adPhồn thể: 熟練Nghĩa tiếng Việt1.thành thạo2.giỏi3.kỹ năng cao4.thành thục Luyện viết chữ 熟练 theo nét (miễn phí)