整齐zhěng qíHán Việt: CHỈNH TÀYHSK 4Bộ: 攵a, adPhồn thể: 整齊Nghĩa tiếng Việt1.ngăn nắp2.gọn gàng3.đều4.ngay ngắn Luyện viết chữ 整齐 theo nét (miễn phí)