新颖xīn yǐngHán Việt: TÂN DĨNHHSK 6Bộ: 斤aPhồn thể: 新穎Nghĩa tiếng Việt1.nghĩa đen: chồi mới2.nghĩa bóng: mới và độc đáo Luyện viết chữ 新颖 theo nét (miễn phí)