日复一日rì fù yī rìHán Việt: NHẬT PHỤC NHẤT NHẬTHSK 7Bộ: 日vPhồn thể: 日復一日Nghĩa tiếng Việt1.ngày này qua ngày khác Luyện viết chữ 日复一日 theo nét (miễn phí)