明白míng baiHán Việt: MINH BẠCHHSK 3Bộ: 日v, a, anNghĩa tiếng Việt1.rõ ràng2.hiển nhiên3.không mơ hồ4.hiểu5.nhận ra Luyện viết chữ 明白 theo nét (miễn phí)