显而易见xiǎn ér yì jiànHán Việt: HIỂN NHI DỊCH KIẾNHSK 7Bộ: 日lPhồn thể: 顯而易見Nghĩa tiếng Việt1.rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ)2.hiển nhiên3.rõ ràng4.không cần nói cũng biết Luyện viết chữ 显而易见 theo nét (miễn phí)