有口无心yǒu kǒu wú xīnHán Việt: HỮU KHẨU VÔ TÂMHSK 7Bộ: 月Phồn thể: 有口無心Nghĩa tiếng Việt1.nói nặng lời nhưng không có ý xấu (thành ngữ) Luyện viết chữ 有口无心 theo nét (miễn phí)