木头mù touHán Việt: MỘC ĐẦUHSK 5Bộ: 木nPhồn thể: 木頭Nghĩa tiếng Việt1.chậm chạp2.đần độn3.khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.) Luyện viết chữ 木头 theo nét (miễn phí)