梦幻mèng huànHán Việt: MỘNG ẢOHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 夢幻Nghĩa tiếng Việt1.giấc mơ2.ảo ảnh3.mơ mộng Luyện viết chữ 梦幻 theo nét (miễn phí)