幻想huàn xiǎngHán Việt: ẢO TƯỞNGHSK 5Bộ: 幺n, vNghĩa tiếng Việt1.mơ tưởng2.tưởng tượng3.ảo tưởng4.ảo mộng Luyện viết chữ 幻想 theo nét (miễn phí)