科幻kē huànHán Việt: KHOA ẢOHSK 7Bộ: 禾b, nNghĩa tiếng Việt1.khoa học viễn tưởng2.viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3] Luyện viết chữ 科幻 theo nét (miễn phí)