虚拟xū nǐHán Việt: HƯ NGHĨHSK 7Bộ: 虍vn, vPhồn thể: 虛擬Nghĩa tiếng Việt1.tưởng tượng2.bịa ra3.hư cấu4.lý thuyết5.giả thuyết6.(tin học) mô phỏng7.(tin học) ảo Luyện viết chữ 虚拟 theo nét (miễn phí)