拟定nǐ dìngHán Việt: NGHĨ ĐỊNHHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 擬定Nghĩa tiếng Việt1.soạn thảo2.lên kế hoạch3.xây dựng Luyện viết chữ 拟定 theo nét (miễn phí)