伪装wěi zhuāngHán Việt: NGUỴ TRANGHSK 7Bộ: 亻v, n, vnPhồn thể: 偽裝Nghĩa tiếng Việt1.giả vờ (ngủ, v.v.)2.cải trang3.giả dạng4.ngụy trang5.(quân sự) nguỵ trang6.nguỵ trang Luyện viết chữ 伪装 theo nét (miễn phí)