残疾cán jíHán Việt: TÀN TẬTHSK 5Bộ: 歹nPhồn thể: 殘疾Nghĩa tiếng Việt1.tàn tật2.khuyết tật3.dị dạng trên người hoặc động vật Luyện viết chữ 残疾 theo nét (miễn phí)