残缺cán quēHán Việt: TÀN KHUYẾTHSK 7Bộ: 歹v, vnPhồn thể: 殘缺Nghĩa tiếng Việt1.hư hỏng nặng2.vỡ vụn Luyện viết chữ 残缺 theo nét (miễn phí)