伤残shāng cánHán Việt: THƯƠNG TÀNHSK 7Bộ: 亻vn, vPhồn thể: 傷殘Nghĩa tiếng Việt1.tàn tật2.bị thương tật3.què quặt4.(đồ vật) hư hỏng Luyện viết chữ 伤残 theo nét (miễn phí)