残酷cán kùHán Việt: TÀN KHỐCHSK 6Bộ: 歹a, ad, anPhồn thể: 殘酷Nghĩa tiếng Việt1.tàn nhẫn2.sự tàn nhẫn Luyện viết chữ 残酷 theo nét (miễn phí)