缺口quē kǒuHán Việt: KHUYẾT KHẨUHSK 6Bộ: 缶nNghĩa tiếng Việt1.mẻ2.vết mẻ3.khoảng trống4.thâm hụt Luyện viết chữ 缺口 theo nét (miễn phí)