气泡qì pàoHán Việt: KHÍ BÀUHSK 7Bộ: 气nPhồn thể: 氣泡Nghĩa tiếng Việt1.bong bóng2.phồng rộp (trong kim loại)3.(đồ uống) sủi bọt4.có ga Luyện viết chữ 气泡 theo nét (miễn phí)