气管qì guǎnHán Việt: KHÍ QUẢNHSK 7Bộ: 气nPhồn thể: 氣管Nghĩa tiếng Việt1.khí quản2.đường hô hấp3.ống dẫn khí4.ống dẫn gas Luyện viết chữ 气管 theo nét (miễn phí)