水灵灵shuǐ líng língHán Việt: THỦY LINH LINHHSK 7Bộ: 水zPhồn thể: 水靈靈Nghĩa tiếng Việt1.xem 水靈|水灵[shui3 ling2] Luyện viết chữ 水灵灵 theo nét (miễn phí)