灵感líng gǎnHán Việt: LINH CẢMHSK 6Bộ: 彐nPhồn thể: 靈感Nghĩa tiếng Việt1.cảm hứng2.sự sáng suốt3.một bùng nổ sáng tạo trong nỗ lực khoa học hoặc nghệ thuật Luyện viết chữ 灵感 theo nét (miễn phí)