沉着chén zhuóHán Việt: TRÒM TRƯỚCHSK 6Bộ: 氵a, ad, anPhồn thể: 沉著Nghĩa tiếng Việt1.vững vàng2.bình tĩnh và điềm đạm3.không căng thẳng Luyện viết chữ 沉着 theo nét (miễn phí)