洗xǐHán Việt: TẨYHSK 2Bộ: 氵vNghĩa tiếng Việt1.rửa2.tắm3.rửa ảnh4.xào bài (lá,...)5.xóa (ghi âm) Luyện viết chữ 洗 theo nét (miễn phí)