洗涤剂xǐ dí jìHán Việt: TẨY SẠCH TỄHSK 7Bộ: 氵nPhồn thể: 洗滌劑Nghĩa tiếng Việt1.chất tẩy rửa2.chất giặt Luyện viết chữ 洗涤剂 theo nét (miễn phí)