洗手间xǐ shǒu jiānHán Việt: TẨY THỦ GIANHSK 3Bộ: 氵nPhồn thể: 洗手間Nghĩa tiếng Việt1.nhà vệ sinh2.phòng vệ sinh3.phòng rửa tay Luyện viết chữ 洗手间 theo nét (miễn phí)