胡乱hú luànHSK 6Bộ: ⺼dPhồn thể: 胡亂Nghĩa tiếng Việt1.cẩu thả2.liều lĩnh3.tùy tiện4.lơ đễnh5.theo ý muốn6.ngẫu nhiên7.qua loa Luyện viết chữ 胡乱 theo nét (miễn phí)