骚乱sāo luànHán Việt: TAO LOẠNHSK 7Bộ: 马vn, vPhồn thể: 騷亂Nghĩa tiếng Việt1.náo động2.bạo loạn3.gây náo động Luyện viết chữ 骚乱 theo nét (miễn phí)