滋长zī zhǎngHSK 6Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 滋長Nghĩa tiếng Việt1.phát triển (thường về mặt trừu tượng)2.sinh trưởng3.phát triển Luyện viết chữ 滋长 theo nét (miễn phí)