校长xiào zhǎngHán Việt: HIỆU TRƯỞNGHSK 3Bộ: 木nPhồn thể: 校長Nghĩa tiếng Việt1.(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng Luyện viết chữ 校长 theo nét (miễn phí)