长相zhǎng xiàngHán Việt: TRƯỜNG TƯƠNGHSK 7Bộ: 长nPhồn thể: 長相Nghĩa tiếng Việt1.diện mạo2.ngoại hình3.nhan sắc4.khuôn mặt Luyện viết chữ 长相 theo nét (miễn phí)