火热huǒ rèHán Việt: HỎA NHIỆTHSK 7Bộ: 火z, aPhồn thể: 火熱Nghĩa tiếng Việt1.nóng bỏng2.rực cháy3.nhiệt tình4.nồng nhiệt5.đam mê Luyện viết chữ 火热 theo nét (miễn phí)