热rèHán Việt: NHIỆTHSK 1Bộ: 灬a, n, k, v, ad, anPhồn thể: 熱Nghĩa tiếng Việt1.hâm nóng2.làm nóng3.nóng (thời tiết)4.nhiệt5.nhiệt tình Luyện viết chữ 热 theo nét (miễn phí)