热情rè qíngHán Việt: NHIỆT TÌNHHSK 3Bộ: 灬an, a, adPhồn thể: 熱情Nghĩa tiếng Việt1.nồng nhiệt2.nhiệt tình3.đam mê4.một cách đam mê Luyện viết chữ 热情 theo nét (miễn phí)