热闹rè naoHán Việt: NHIỆT NÁOHSK 4Bộ: 灬aPhồn thể: 熱鬧Nghĩa tiếng Việt1.náo nhiệt và sôi động2.sôi nổi Luyện viết chữ 热闹 theo nét (miễn phí)