热烈rè lièHán Việt: NHIỆT LIỆTHSK 5Bộ: 灬a, adPhồn thể: 熱烈Nghĩa tiếng Việt1.nhiệt tình2.nồng nhiệt3.ấm áp Luyện viết chữ 热烈 theo nét (miễn phí)