点心diǎn xinHán Việt: ĐIỂM TÂMHSK 5Bộ: 灬nPhồn thể: 點心Nghĩa tiếng Việt1.món ăn nhẹ2.điểm tâm3.bánh ngọt4.dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)5.tráng miệng Luyện viết chữ 点心 theo nét (miễn phí)