点火diǎn huǒHán Việt: ĐIỂM HỎAHSK 7Bộ: 灬v, vnPhồn thể: 點火Nghĩa tiếng Việt1.châm lửa2.nhóm lửa3.kích động4.khởi động động cơ5.đánh lửa6.nghĩa bóng: gây rắc rối Luyện viết chữ 点火 theo nét (miễn phí)