熄火xī huǒHán Việt: TẮT HỎAHSK 7Bộ: 火vNghĩa tiếng Việt1.(lửa, đèn, v.v.) tắt2.dập tắt (lửa)3.(nghĩa bóng) lắng xuống4.(xe cộ) chết máy Luyện viết chữ 熄火 theo nét (miễn phí)