爆冷门bào lěng ménHán Việt: BẠO LÃNH MÔNHSK 7Bộ: 火vPhồn thể: 爆冷門Nghĩa tiếng Việt1.bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)2.diễn biến không ngờ3.tạo ra cú sốc4.một đột phá Luyện viết chữ 爆冷门 theo nét (miễn phí)