狠心hěn xīnHSK 6Bộ: 犭a, ad, anNghĩa tiếng Việt1.nhẫn tâm2.vô tình3.quyết tâm (làm gì đó)4.quyết tâm vững chắc (như trong ) Luyện viết chữ 狠心 theo nét (miễn phí)