出境chū jìngHán Việt: XUẤT CẢNHHSK 7Bộ: 凵v, vnNghĩa tiếng Việt1.rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực2.du lịch nước ngoài Luyện viết chữ 出境 theo nét (miễn phí)