珍藏zhēn cángHán Việt: TRÂN TÀNGHSK 7Bộ: 王v, nNghĩa tiếng Việt1.bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị2.sưu tầm (những vật phẩm này) Luyện viết chữ 珍藏 theo nét (miễn phí)