皇上huáng shangHán Việt: HOÀNG THƯỢNGHSK 7Bộ: 白nNghĩa tiếng Việt1.hoàng thượng2.Bệ hạ hoàng đế3.Hoàng đế bệ hạ Luyện viết chữ 皇上 theo nét (miễn phí)