保管bǎo guǎnHán Việt: BẢO QUẢNHSK 6Bộ: 亻v, vnNghĩa tiếng Việt1.giữ gìn2.chăm sóc3.đảm bảo4.chắc chắn5.người quản lý6.người phụ trách Luyện viết chữ 保管 theo nét (miễn phí)