相处xiāng chǔHán Việt: TƯƠNG XỬHSK 5Bộ: 目v, vnPhồn thể: 相處Nghĩa tiếng Việt1.tiếp xúc (với ai)2.giao tiếp3.tương tác4.hòa hợp (tốt, không tốt) Luyện viết chữ 相处 theo nét (miễn phí)